1. Sinh kế xanh – Liên kết giữa rừng và cộng đồng
Sinh kế xanh là mô hình kinh tế gắn với bảo vệ môi trường và phát triển bền vững. Thay vì khai thác rừng tự nhiên một cách tràn lan, người dân được hướng dẫn trồng, chăm sóc và khai thác rừng bền vững, đồng thời tận dụng các giá trị từ rừng để tạo thu nhập ổn định.
Với phương châm “Rừng khỏe – Người dân giàu”, Forestry NB triển khai mô hình sinh kế xanh tại Thường Xuân và Luận Thành, giúp người dân tích hợp trồng rừng, cây bản địa và cây kinh tế cao, tạo ra nguồn thu nhập lâu dài đồng thời bảo vệ môi trường.
Bà Trần Thị Năm – Giám đốc Forestry NB nhấn mạnh:
“Sinh kế xanh là minh chứng cho việc phát triển bền vững: rừng được bảo vệ, môi trường được duy trì, cộng đồng được hưởng lợi.”

2. Mô hình sinh kế xanh của Forestry NB
Forestry NB xây dựng mô hình sinh kế xanh dựa trên các nguyên tắc:
2.1. Trồng rừng và cây bản địa
-
Chọn giống cây phù hợp với khí hậu và thổ nhưỡng: cây gỗ lớn, cây bản địa, cây dược liệu.
-
Tối ưu mật độ trồng và quy hoạch diện tích rừng, đảm bảo rừng phát triển khỏe mạnh và đa dạng sinh học.
2.2. Nông-lâm kết hợp
-
Kết hợp trồng rừng với các cây nông nghiệp có giá trị kinh tế, như cây dược liệu, cây ăn quả, cây công nghiệp nhỏ.
-
Giúp người dân tăng thu nhập, giảm rủi ro kinh tế, đồng thời nâng cao độ che phủ rừng.
2.3. Hỗ trợ kỹ thuật và vật tư
-
Cung cấp giống cây, phân bón sinh học, công cụ chăm sóc rừng.
-
Hướng dẫn kỹ thuật trồng, chăm sóc và phòng sâu bệnh, khai thác rừng đúng cách.
2.4. Giám sát và hỗ trợ liên tục
-
Sử dụng công nghệ giám sát rừng bằng drone, GPS và phần mềm quản lý rừng.
-
Hỗ trợ cộng đồng theo dõi tình trạng rừng, tối ưu năng suất và bảo vệ rừng khỏi cháy, khai thác trái phép.
3. Tác động tích cực của sinh kế xanh
3.1. Kinh tế
-
Người dân có thu nhập ổn định từ cây trồng, khai thác rừng bền vững và các sản phẩm từ rừng.
-
Giảm áp lực khai thác rừng tự nhiên, bảo vệ tài nguyên lâu dài.
3.2. Môi trường
-
Tăng độ che phủ rừng, cải thiện đất, giữ nguồn nước và bảo vệ đa dạng sinh học.
-
Giảm phát thải carbon thông qua rừng trồng bền vững, hỗ trợ mục tiêu Net Zero của Việt Nam.
3.3. Cộng đồng và xã hội
-
Nâng cao ý thức bảo vệ môi trường, lan tỏa văn hóa xanh.
-
Tạo việc làm ổn định và phát triển cộng đồng địa phương.
-
Hỗ trợ giáo dục môi trường cho thế hệ trẻ thông qua các chương trình trồng cây và hoạt động truyền thông.
Một hộ dân tại Luận Thành chia sẻ:
“Trước đây chúng tôi khai thác rừng tự nhiên, thu nhập không ổn định. Nhờ Forestry NB, chúng tôi vừa có rừng xanh vừa có nguồn thu lâu dài.”
4. Liên kết với tiêu chuẩn quốc tế và công nghệ
Forestry NB cam kết quản lý rừng bền vững theo tiêu chuẩn FSC, đồng thời ứng dụng công nghệ hiện đại:
-
Drone và GPS: Giám sát mật độ rừng và sinh trưởng cây.
-
Phần mềm quản lý rừng: Theo dõi toàn bộ dự án, báo cáo tình trạng rừng định kỳ.
-
Chuỗi hành trình sản phẩm (CoC – Chain of Custody): Đảm bảo sản phẩm từ rừng bền vững minh bạch nguồn gốc, đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế.
Nhờ đó, người dân và doanh nghiệp cùng hưởng lợi, đồng thời bảo vệ môi trường và nâng cao giá trị sản phẩm rừng.
5. Kế hoạch mở rộng sinh kế xanh
Forestry NB định hướng:
-
Mở rộng diện tích sinh kế xanh lên hàng nghìn hecta tại Thanh Hóa và các tỉnh lân cận.
-
Phát triển các dự án tín chỉ carbon lâm nghiệp, kết hợp sinh kế xanh với giảm phát thải.
-
Hợp tác với các tổ chức quốc tế và nhà đầu tư xanh, thúc đẩy thị trường bền vững.
-
Đào tạo và nâng cao năng lực cộng đồng: mở rộng lớp học kỹ thuật, tập huấn PCCCR, bảo vệ rừng và khai thác bền vững.
Mục tiêu là tạo ra mô hình rừng bền vững toàn diện, nơi rừng, con người và môi trường cùng phát triển.
Sinh kế xanh từ rừng bền vững là giải pháp chiến lược vừa kinh tế, vừa môi trường. Qua mô hình này, Forestry NB không chỉ giúp người dân Thanh Hóa nâng cao thu nhập mà còn bảo vệ rừng, phát triển cộng đồng và góp phần giảm phát thải carbon.
Forestry NB – Kiến tạo sinh kế xanh, vun đắp tương lai bền vững cho cộng đồng và hành tinh.